词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cắm trại” (1)

cắm trại
播放
英语 名camping
我的单词本
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
My family likes camping.

swap_horiz 相关词“cắm trại” (1)

xe cắm trại
播放
英语 名camping car
我的单词本
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
They travel by camper van.

format_quote 短语“cắm trại” (3)

Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
They travel by camper van.
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
My family likes camping.
Chiếc xe ô tô kéo theo một rơ-moóc chứa đồ cắm trại.
The car was towing a trailer with camping gear.